plotting paper

/'plɔtiɳ,peipə/
Học thuật
Thân thiện
plotting paper

A student uses plotting paper to draw a graph of plant growth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy vẽ đồ thị: Một loại giấy đặc biệt in sẵn các đường lưới (thường ô vuông hoặc hệ trục tọa độ) để hỗ trợ việc vẽ biểu đồ, đồ thị toán học, bản đồ hoặc các bản vẽ kỹ thuật một cách chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For the physics experiment, we need to graph the results on plotting paper. (Đối với thí nghiệm vật , chúng ta cần vẽ đồ thị kết quả trên giấy vẽ đồ thị.)
    • The engineer used plotting paper to sketch the preliminary design. (Kỹ sư đã sử dụng giấy vẽ đồ thị để phác thảo thiết kế sơ bộ.)
    • She bought a pad of plotting paper for her geometry class. ( ấy đã mua một tập giấy vẽ đồ thị cho lớp hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Graph paper": Đây một tên gọi phổ biến khác cho "plotting paper", đặc biệt khi giấy lưới ô vuông.
    • In many contexts, plotting paper is simply called graph paper. (Trong nhiều ngữ cảnh, giấy vẽ đồ thị đơn giản được gọi là giấy vẽ đồ thị (graph paper).)
Biến thể từ gần giống
  • Graph paper (n): Giấy vẽ đồ thị (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Grid paper (n): Giấy ô lưới.
  • Coordinate paper (n): Giấy tọa độ (nhấn mạnh vào hệ trục tọa độ được in sẵn).
  • Quad paper (n): Giấy ô vuông (một loại giấy vẽ đồ thị phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Graph paper: Giấy vẽ đồ thị.
  • Grid paper: Giấy lưới.
Lưu ý sử dụng
  • "Plotting paper" một danh từ ghép. Từ "plotting" ở đây một danh động từ (gerund) có nghĩa "hành động vẽ đồ thị/bản đồ", mô tả công dụng của tờ giấy.
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực học thuật, khoa học, kỹ thuật thiết kế.
plotting paper

A student uses plotting paper to draw a graph of plant growth.

danh từ
  1. giấy vẽ đồ thị